Bài tập trắc nghiệm Toán 10 dạng phương trình đường thẳng (có đáp án chi tiết)

293 4

Miễn phí

Tải về máy để xem đầy đủ hơn, bản xem trước là bản PDF

Tags: #toán 10#bài tập toán 10#phương trình

Mô tả chi tiết

Bài tập trắc nghiệm phương trình đường thẳng lớp 10 có đáp án và lời giải chi tiết rất hay gồm 190 câu trắc nghiệm được viết dưới dạng file word gồm 50 trang

Nội dung

thuvienhoclieu .comĐ 1ỀThuvienhoclieu.com Đ KI M TRA GI A H C KÌ 2 - NĂM H C 2021 –2022Ề Ể Ữ Ọ ỌMÔN TOÁN 10Câu 1: Bi u th c nào sau đây là tam th c b c haiể ứ ứ ậA. 2 3( ) 1  f x x x . B. 2( ) 1967 2022 55  f x x x .C. ( ) 2 2 f x x . D. 2( ) 2f x .Câu 2: Tìm nghi m c a nh th c b c nh t ệ ủ ị ứ ậ ấ3 6f x x  . A. 2x . B. 2x . C. 3x . D. 3x .Câu 3: Vect nào d i đây là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ơ ướ ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ15:23 3x ty tìïï= -ïDíïï= - +ïî ?A. ()11; 3u= -ur B.21;32uæ ö÷ç=÷ç÷çè øuur C. 31; 32uæ ö÷ç= -÷ç÷çè øuur D. ()41; 6u= - -uurCâu 4: Cho đ ng th ng ườ ẳ()4:3x ty tì= +ïïDíï= -ïî . Trong các m nh đ sau, m nh đ nào ệ ề ệ ề đúng ?A. Đi m ể()2; 0A thu c ộ()D B. Đi m ể()3; –3B không thu c ộ()DC. Đ i m ể()–3; 3C thu c ộ()D D. ( 3;1)u là m t véc t pháp tuy n c a ộ ơ ế ủ()DCâu 5: Trong các b t ph ng trình sau, b t ph ng trình nào ấ ươ ấ ươ không ph iả là b t ph ng trình b c nh t haiấ ươ ậ ấn?ẩA. 2 5 0 x . B. 23 2 4 0  x y . C. 0y . D. 2 3 5 x y .Câu 6: Đi m nào sau đây thu c mi n nghi m c a b t ph ng trình ể ộ ề ệ ủ ấ ươ2 3 0x y   ?A. 1; 3Q  . B. 31;2M    . C. 1;1N . D. 31;2P    .Câu 7: Cho các s th c a, b, c th a mãn a > b và c > 0. Tìm m nh đ ố ự ỏ ệ ề đúng .A.   a c b c . B. ac bc . C. ac bc D. ab bc .Câu 8: Cho x, y là các s th c không âm. M nh đ nào sau đây ố ự ệ ề sai ?A. 0x y  B. 2 x y xy . C. 2x yxy . D. 12 xy .Câu 9: Đ ng th ng ườ ẳd có m t vect ch ph ng là ộ ơ ỉ ươ3; 4u  . Đ ng th ng ườ ẳ vuông góc v i ớd có m tộvect pháp tuy n là:ơ ếA. 1;.4 3n B. 24; 3 .n C.  33.; 4n D. 43; 4 .nCâu 10: Ph ng trình tham s c a đ ng th ng (d) đi qua đi m ươ ố ủ ườ ẳ ể2; 3M và vuông góc v i đ ng th ngớ ườ ẳ: 3 4 1 0d x y   là: thuvienhoclieu .com Trang 1thuvienhoclieu .comA.4 3 1 0.x y   B. 2 33 4x ty t   C. 2 43 3x ty t   . D. 5 46 3x ty t   .Câu 11: Cho s th c x > 1.ố ự Giá tr ị nhỏ nh t c a hàm s ấ ủ ố411  f x xx đ t đ c t i x b ng:ạ ượ ạ ằA. 3. B. 2. C. -1. D. -3.Câu 12: Đi u ki n c a b t ph ng trình ề ệ ủ ấ ươ122xx làA. 2 x . B. 2x . C. 2x . D. 2 x .Câu 13: T p ậ nghi mệ c a h b t ph ng trình ủ ệ ấ ươ 2 1134 332xxxx    làA. 32;5    . B. 42;5    . C. 11;3   . D. 42;5    .Câu 14: Giá tr ị2x là m t nghi m c a h b t ph ng trình nào sau đây?ộ ệ ủ ệ ấ ươA. 2 3 13 4 6 xx   . B. 2 5 34 1 0x xx   . C. 2 4 31 2 5xx   . D. 2 3 3 52 3 1x xx    .Câu 15: B t ph ng trình x < 2 t ng đ ng v i b t ph ng trình nào?ấ ươ ươ ươ ớ ấ ươA. 22x x . B. 3 6  x . C. 1 12  xx x . D. 2 21 2( 1)  x x xCâu 16: Tam giác ABC có BC = 10 và góc 030A . Tính bán kính R c a đ ng tròn ngo i ti p tam giácủ ườ ạ ếAB C .A . R = 5 . B. R = 10 . C. 103R . D. R = 20 .Câu 17: Tam giác ABC có BC = 21, AC = 17, AB = 10. Di n tích c a tam giác ệ ủ ABC là: A. 16ABCS . B. 48ABCS . C. 24ABCS . D. 84ABCS .Câu 18: Cho tam th c b c hai ứ ậ24 5f x x x   . Tìm t t c giá tr c a ấ ả ị ủx đ ể0f x .A. ; 1 5;x       . B. 1; 5x  .C. 5;1x  . D. 5;1x  .Câu 19: S ố nghi mệ nguyên d ng c a b t ph ng trình ươ ủ ấ ươ22 0  x x làA. 1 . B. 4 . C. 2 . D. 3 .Câu 20: Cho tam th c ứ2( ) 6 9f x x x   . Kh ng đ nh nào sau đây là đúng ?ẳ ịA. ( ) 0,  f x x R . B. ( ) 0,  f x x R . C. ( ) 0,  f x x R . D. ( ) 0,  f x x R .Câu 21: Cho hàm s ố2y f x ax bx c    có đ th nh hình v . ồ ị ư ẽ thuvienhoclieu .com Trang 2thuvienhoclieu .comOxy41y f xB t ph ng trình ấ ươ( ) 0f x có nghi m là ệA. 14xx B. 1 4 x . C. 4x D.  x RCâu 22: Cho tam th c b c hai ứ ậf x có b ng xét d u nh sauả ấ ư H i ỏ( )f x là tam th c nào d i đây ?ứ ướ A . 2( ) 2 3  f x x x B . 2( ) 2 3  f x x x C . 2( ) 4 3  f x x x D . 2( ) 2 3  f x x xCâu 23: B tấ ph ng trình ươ3 9 0  x có t p nghi m làậ ệA. 3;  . B. ; 3  . C. 3;  . D. ; 3   .Câu 24: Cho 2 1f x x  . M nh đ nào sau đây là là m nh đ ệ ề ệ ề saiA. 102   f x x . B. 102  f x x .C. 102   f x x . D. 102  f x x .Câu 25: B t ph ng trình ấ ươ102 6xx có t p nghi m là: ậ ệ A. 1; 3 B. 1; 3 C. 1; 3 D. ;1 3;    Câu 26: Nh th c b c nh t nào d i đây có b ng xét d u nh sauị ứ ậ ấ ướ ả ấ ư A . 2 4.f x x  B . 2 4.f x x  C . 2.f x x  D . 2.f x x Câu 27: Cho tam giác ABC có AB = BC = 1 và góc0120B . Tính đ dài c nhộ ạ A C . A. 3AC B. 2AC C. 2 3AC D. AC = 2Câu 28: Tam giác ABC có AB = 8, AC = 10 và BC = 6. Đ dài đ ng trung tuy n xu t phát t đ nh B c aộ ườ ế ấ ừ ỉ ủtam giác b ng:ằA. 4cm. B. 3cm . C. 7cm. D. 5cm.Câu 29: C p s ặ ố0 0;x y nào không ph iả là m t nghi m c a b t ph ng trình ộ ệ ủ ấ ươ3 3 4x y  . thuvienhoclieu .com Trang 3thuvienhoclieu .comA. 0 0; 2; 6  x y . B. 0 0; 5;1x y . C. 0 0; 4; 0x y  . D. 0 0; 3;1x y .Câu 30: Mi n ề nghi mệ c a h b t ph ng trình ủ ệ ấ ươ 3 932 86x yx yy xy     là ph n m t ph ng t a đ ch a đi m nào?ầ ặ ẳ ọ ộ ứ ểA. 1; 2 . B. 0; 0 . C. 3; 0 . D. 8; 4 .Câu 31: Tam giác ABC có AB = 3, AC = 6 và góc 060A . Tính đ dài đ ng cao k t A c a tam giác.ộ ườ ẻ ừ ủ A. 3 3ah . B. 3ah . C. 3ah . D. 32ah .Câu 32: Tam giác ABC vuông cân t i A, có AB = a. Tính bán kính r c a đ ng tròn n i ti p tam giác đãạ ủ ườ ộ ếcho. A. 2ar . B. 2ar . C. 2 2 ar  . D. 3ar .Câu 33: M t m nh v n hình ch nh t có chu vi b ng 16. H i di n tích m nh v n có th đ t giá tr l nộ ả ườ ữ ậ ằ ỏ ệ ả ườ ể ạ ị ớnh tấ b ng bao nhiêu?ằA. 64 . B. 16 . C. 128 . D. 32 .Câu 34: H ệ b tấ ph ng trình ươ3 41   xx m vô nghi m khi và ch khiệ ỉA. 2m . B. 5m . C. 2 m . D. 2 5  m .Câu 35: Xác đ nh v trí t ng đ i c a 2 đ ng th ng:ị ị ươ ố ủ ườ ẳ1 : 3 42 6x ty t   và 2: 1 2 '4 3 'x ty t  A. Song song. B. Trùng nhau.C. Vuông góc. D. C t nhau nh ng không vuông góc.ắ ưCâu 36: Kho ng cách t đi m ả ừ ể0; 0O t i đ ng th ng ớ ườ ẳ: 16 8x y   làA.245 . B. 110 . C. 2425 . D. 1225 .Câu 37: T p nghi m c a b t ph ng trình: ậ ệ ủ ấ ươ225 10 x x làA. 5; . B. \ 5 . C. . D. – ; 5 .Câu 38: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ21 12 34 4x xx x     làA. 3;1 . B. 4; 3  .C. ; 3 1;     . D. 4; 3 1;    .Câu 39: Cho đ ng th ng ườ ẳ2:– 2 0x yd  . Ph ng trình các đ ng th ng song song v i ươ ườ ẳ ớd và cách d m t đo n b ng ộ ạ ằ 5 là thuvienhoclieu .com Trang 4thuvienhoclieu .comA.– 2 – 3 0; – 2 7 0.x y x y   B. – 2 3 0; – 2 7 0.x y x y   C. – 2 – 3 0; – 2 7 0.x y x y   D. – 2 3 0; – 2 7 0.x y x y    .Câu 40: Tính cosin c a góc gi a hai đ ng th ng ủ ữ ườ ẳ1:10 5 1 0d x y   và 22:1x tdy t   ?A. 3 1010 . B. 35 . C. 1010 . D. 310 .Câu 41: V i m i s nguyên m, g i S là t p nghi m c a b t ph ng trình ớ ỗ ố ọ ậ ệ ủ ấ ươ1 3 0x m x m     . H i cóỏ bao nhiêu s nguyên thu c t p S?ố ộ ậ A . 3 B . 4 C . 5 D . vô sốCâu 42: Cho đi m A ( -1; 2) và đ ng th ng d: x + y = 0. G i B là đi m đ i x ng v i A qua d. Véc t ể ườ ẳ ọ ể ố ứ ớ ơAB có t a đ làọ ộ A . (-1; -1) B . (-2; 2) C . ( -2; 1) D . (3; 3)Câu 43: Cho bi u th c ể ứ24 124xf xx x . T p h p t t c các giá tr c a ậ ợ ấ ả ị ủx th a mãn ỏ0f x làA. 0; 3 4;   . B. ; 0 3; 4   . C. ; 0 3; 4   . D. ; 0 3; 4   .Câu 44: Có bao nhiêu giá tr nguyên c a tham s ị ủ ốm đ hàm s ể ố22 2 3y x mx m    có t p xác đ nh làậ ị.A. 4 . B. 6 . C. 3 . D. 5 .Câu 45: Tam giác cân ABC có 5 2 2BC AB AC  . Góc gi a hai đ ng th ng ch a trung tuy n BM vàữ ườ ẳ ứ ếCN b ng bao nhiêu?ằ A. 030 . B. 045 . C. 060 . D. 090 . Câu 46: Tìm m đ b t ph ng trình ể ấ ươ0  x y m nghi m đúng v i m i x, y th a mãn ệ ớ ọ ỏ2 20 2 45   y xyy xx y A. m 2 B. m 2 C. m 2 D. 1 m 2 Câu 47: Cho các s th c ố ựx ,y th a mãn: ỏ2 22 6 9 11    x y xy x y . Giá tr l nị ớnh t c a bi u th c ấ ủ ể ứ4 41 2   P x y làA. 29 . B. 12 . C. 27 . D. 4611    .Câu 48: Cho hàm s ố2y f x ax bx c    có đ th nh hình v . ồ ị ư ẽ thuvienhoclieu .com Trang 5thuvienhoclieu .comOxy41y f xB t ph ng trình ấ ươ ( ) . ( )f x c f x  có bao nhiêu nghi m nguyên thu c ệ ộ2020;2021   A. 4040 B. 4042 . C. 4037 D. 4038Câu 49: M t m nh đ t hình tam giác đ u ABC khu trung tâm có 3 m t giáp đ ng ộ ả ấ ề ở ặ ườ nh hình v . Ng i ta mu n thi t k m t khu gi i trí trong đó có m t ph n ư ẽ ườ ố ế ế ộ ả ộ ầ m nh đ t đ c b trí làm b b i có d ng hình ch nh t MNPQ nh trong ả ấ ượ ố ể ơ ạ ữ ậ ư hình v bên sao cho M, N thu c c nh BC và P, Q l n l t thu c c nh AC, Aẽ ộ ạ ầ ượ ộ ạ B. Bi t AB = 100m. H i ph n m nh đ t làm b b i có di n tích l n nh t ế ỏ ầ ả ấ ể ơ ệ ớ ấ b ng bao nhiêu ? ằA . 21250m B . 21250 3m C . 22500 3m D . 22500mCâu 50: Trong m t ph ng v i h tr c t a đ ặ ẳ ớ ệ ụ ọ ộ Oxy cho hình ch nh t ữ ậ ABCD có ph ng trình đ ng th ng ươ ườ ẳ : 2 3 13 0  BD x y . Đi m ể G thu c đ ng chéo ộ ườ BD sao cho 4BD BG . G i ọ M là đi m đ i x ng ể ố ứ c a ủ A qua G . G i ọ H, K l n l t là chân đ ng vuông góc h t ầ ượ ườ ạ ừ M xu ng ố BC và C D . Bi t ế1; 3 ,H 4;1K và đ nh ỉ B có hoành đ d ng. T ng hoành đ 4 đ nh A, B, C, D c a hình ch nh t b ng: ộ ươ ổ ộ ỉ ủ ữ ậ ằ A . -8 B . 2 C . -3 D . -6------------H T-----------ẾĐÁP ÁN1 2 3 4 5 6 7 8 9 10B B C B B B B D D B11 12 13 14 15 16 17 18 19 20A C D A D B D C C A21 22 23 24 25 26 27 28 29 30A B B B C A A D C D31 32 33 34 35 36 37 38 39 40C C B A A A B D A A41 42 43 44 45 46 47 48 49 50C A C D D A C A B AĐ 2ỀThuvienhoclieu.com Đ KI M TRA GI A H C KÌ 2 - NĂM H C 2021 –2022Ề Ể Ữ Ọ ỌMÔN TOÁN 10I. PH N TR C NGHI M (4 đi m)Ầ Ắ Ệ ể thuvienhoclieu .com Trang 6 BMQthuvienhoclieu .comCâu 1: Tìm góc gi a 2 đ ng th ng ữ ườ ẳ 1 : 2 10 0x y- - = và 2 :3 9 0x y- - =A. 060 . B. 45 .O C. 090 . D. 00 .Câu 2: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ()()4 2 2 6 0x x- + ³A. ()3;2 .- B. ()(); 3 2; .- ¥ - È +¥ C. 3;2 .é ù-ê úë û D. (); 3 2; .ù é- ¥ - È +¥ú êû ëCâu 3: Véct nào sau đây là m t véct pháp tuy n c a đ ng th ng ơ ộ ơ ế ủ ườ ẳ3 2 0x y- + + = ?A. ()11; 3n= -uur . B. ()23;1n=uur . C. ()33;1n= -uur . D. ()41;3n=uur .Câu 4: Tính kho ng cách ảd t đi m ừ ể()1;2A đ n đ ng th ng ế ườ ẳ: 12 5 4 0x y+ + = .A. 1112d= . B. 2d= . C. 4d= . D. 1317d= .Câu 5: H b t ph ng trình ệ ấ ươ3 01 0xx   có t p nghi m làậ ệA. (1; 3 .ù-úû B. 1;3 .é ù-ê úë û C. .¡ D. .ÆCâu 6: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ21 0x+ >A. .Æ B. ()1; 0 .- C. ()1; .- +¥D. .Câu 7: Nh th c ị ứ()2 4f x x= - + nh n giá tr ậ ị âm v i m i x thu c t p h p nào?ớ ọ ộ ậ ợA. ()2;+¥ . B. ();2- ¥ . C. (;2ù- ¥úû . D. )2;é+¥êë .Câu 8: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ2 33 2x x- +> làA. ();13 .- ¥ B. ()13; .- +¥ C. (; 13 .ù- ¥ -úûD. (); 13 .- ¥ -Câu 9: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ2 1x- < làA. ();1 .- ¥ B. ()1; 3 . C. 1;3 .é ùê úë û D. )3; .é+¥êëCâu 10: B t ph ng trình ấ ươ3 15 2022x x+ + + < xác đ nh khi nào?ịA . 15 3.x- £ £ - B. 15.x³ -C. 3.x> D. 3.x³ -Câu 11: Bi u di n mi n nghi m đ c cho b i hình bên là mi n nghi mể ễ ề ệ ượ ở ề ệ c aủb t ph ng trình nào ấ ươ ?A. 2 2 0.x y+ - £ B. 2 2 0.x y+ - >C. 2 1 0.x y+ - > D. 2 2 0.x y+ + £Câu 12: Bi u th c nào sau đây có b ng xét d u nh :ể ứ ả ấ ư thuvienhoclieu .com Trang 7thuvienhoclieu .comA. ()3 15.f x x= - B. ()3 15f x x= + . C. ()245 9.f x x= - - D. ()()6 10 3 55.f x x x= - - +Câu 13: Cho b ng xét d u:ả ấBi u th c ể ứ()()()g xh xf x= là bi u th c nào sau đây?ể ứA. ()6.2 3xh xx-=- + B. ()6.2 3xh xx-=-C. ()2 3.6xh xx-=- D. ()2 3.6xh xx- +=-Câu 14: C p s ặ ố()1; 1- là nghi m c a b t ph ng trìnhệ ủ ấ ươA. 3 1 0.x y- - - < B. 0.x y- - <C. 4 1.x y+ < D. 2 0.x y+ - >Câu 15: Đ ng th ng nào qua A(2;1) và song song v i đ ng th ng: 2x + 3y – 2 = 0?ườ ẳ ớ ườ ẳA. 3 0.x y- + = B. 3 2 4 0.x y- - = C. 2 3 7 0.x y+ - = D. 4 6 11 0.x y+ - =Câu 16: Tam th cứ22 .y x x= - + nh n giá tr ậ ị d ngươ khi ch khi:ỉA. 2 0.x- < < B. 2.0xxé<êê>êë . C. 0 2x< < . D. 02xxé<êê>êë .Câu 17: Nh th c ị ứ()2 2f x x= - nh n giá tr ậ ị d ngươ v i m i x thu c t p h p nào?ớ ọ ộ ậ ợA. )1;é+¥êë . B. (;1ù- ¥úû . C. ()1;+¥ . D. ();1- ¥ .Câu 18: Cho ph ng trình đ ng th ng ươ ườ ẳ5:3 4x tdy tìï= - +ïíï= +ïî . Véct nào sau đây là m t véct ch ph ng c aơ ộ ơ ỉ ươ ủđ ng th ng d?ườ ẳA. ()35;3 .u= -uur B. ()24;1 .u=uur C. ()43; 5 .u= -uur D. ()11; 4 .u=urCâu 19: Ph ng trình tham s c a đ ng th ng (d) đi qua M(–2;3) và có VTCP ươ ố ủ ườ ẳur =(3;–4) làA. 3 2.4x ty tìï= -ïíï= - +ïîB. 2 3.3 4x ty tìï= - -ïíï= +ïî C. 2 3.1 4x ty tìï= - +ïíï= +ïîD. 1 2.4 3x ty tìï= -ïíï= - +ïîCâu 20: Cho 2 đi m A(1;−4) , B(3;2). Vi t ph ng trình t ng quát đ ng trung tr c c a đo n th ng ể ế ươ ổ ườ ự ủ ạ ẳ AB.A. 3 1 0.x y+ + = B. 3 1 0.x y+ + = C. 1 0.x y+ - = D. 3 4 0.x y- + =II. PH N T LU N (6 đi m)Ầ Ự Ậ ểCâu 21. ( 3 đi m) ể Gi i các b t ph ng trình sau:ả ấ ươ a) ()()1 2 0.x x- - > b) 203xx->- c) 24 3 0x x- + < Câu 22. (1 đi m) ể Cho ph ng trìnhươ : 222 02(2 )mx m x m- =- - + , v i m là tham s .ớ ốTìm t t c các giá tr c a m đ ph ng trình có hai nghi m trái d uấ ả ị ủ ể ươ ệ ấCâu 23 . (2 đi m) ể Trong m t ph ng v i h t a đ Oxy, cho ba đi m ặ ẳ ớ ệ ọ ộ ể(1;2), (2;1)A B và ()1;3M thuvienhoclieu .com Trang 8thuvienhoclieu .com a) Vi t ph ng trình đ ng th ng ế ươ ườ ẳ.A B (0.75 đi m)ể b) Tính kho ng cách t đi m M đ n đ ng th ng ả ừ ể ế ườ ẳ: 3 4 10 0x yD + + = (0.75 đi m)ể c) Vi t ph ng trình đ ng th ng ế ươ ườ ẳd , bi t ếd đi qua đi m ểA và c t tia ắO ,x Oy th t t i ứ ự ạ,C N sao cho tamgiác OCN có di n tích nh nh t. ệ ỏ ấ (0.5 đi m)ể-------------H T ----------ẾĐÁP ÁN – H NG D N CH M KI M TRA GI A KÌ 2 TOÁN 10ƯỚ Ẫ Ấ Ể ỮI. PH N TR C NGHI M (4 đi m)Ầ Ắ Ệ ể M i đáp án đúng ch m 0.2 đi mỗ ấ ể1 B 6 D 11 A 16 C2 C 7 A 12 A 17 C3 A 8 D 13 D 18 D4 B 9 B 14 C 19 B5 B 10 D 15 C 20 AII. PH N T LU N (6 đi m)Ầ Ự Ậ ểCâu N i dungộ Thang đi mể213.0 đi mể a.1.0 đi mể Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ1 2 0.x x  * 1 0 12 0 2x xx x      * L p b ng xét d u đúngậ ả ấ* K t lu n:ế ậ 1; 2S 0.250.250.250.25b.1.0 đi mểGi i b t ph ng trình ả ấ ươ203xx* Ta có:2 0 23 0 3x xx x      * L p b ng xét d u đúngậ ả ấ* K t lu n:ế ậ 2; 3S 0.250.250.250.25c.1.0 đi mể Gi i b t ph ng trình ả ấ ươ24 3 0x x   * 214 3 03xx xx   * L p b ng xét d u đúngậ ả ấ* K t lu n:ế ậ 1; 3S 0.50.250.25221.0 đi mể a.0.75đi mể Cho ph ng trìnhươ : 222 02(2 )x mf x m x m     ,v i ớ m là tham s . Tìm t t c các giá tr c a ố ấ ả ị ủ m đ ph ngể ươ thuvienhoclieu .com Trang 9thuvienhoclieu .comtrình có hai nghi m trái d uệ ấ*Ph ng trìnhươ( ) 0f x có hai nghi m trái d uệ ấ22 0cP m ma    0 2m ycbt  0.50.5232.0 đi mể Trong m t ph ng v i h t a đ Oặ ẳ ớ ệ ọ ộ xy , cho ba đi mể(1; 2), (2;1)A B và 1; 3Ma.Vi t ph ng trình đ ng th ng ế ươ ườ ẳ.A B (0.75 đi m)ểCó 1; 10AB                là m t vect ch ph ng c a đ ngộ ơ ỉ ươ ủ ườth ng ABẳ 0.25Mà đ ng th ng AB đi qua đi m ườ ẳ ể(1; 2)A .V y đ ngậ ườth ng AB:ẳ21y tx t   0.5bTính kho ng cách t đi m M đ n đ ng th ngả ừ ể ế ườ ẳ: 3 4 10 0x y   (0.75 đi m)ể2 23.1 4.3 10,3 4d M  0.52555 0.25cVi t ph ng trình đ ng th ng ế ươ ườ ẳd , bi t ếd đi qua đi m ểA vàc t tia ắO ,x Oy th t t i ứ ự ạ,M N sao cho tam giác OMN códi n tích nh nh t.ệ ỏ ấ (0.5 đi m)ểG i ọ( ; 0), (0; )M m N n thì 0m và 0n Tam giác OMN vuông ởO nên OMN1 1.2 2S OM ON mn Đ ng th ng ườ ẳ dcung đi qua hai đi m ể,M N nên: 1x ydm n Do đ ng th ng ườ ẳ d đi qua đi m ểA nên ta có: 1 21m n  0.25Áp d ng BĐT gi a trung bình c ng và trung bình nhân ụ ữ ộ(BĐT Côsi) cho 2 s d ng ố ươ1 2,m n ta có1 2 21 2 0 8mnm n mn     , d n đ n ẫ ếOMN4S 0.25 thuvienhoclieu .com Trang 10thuvienhoclieu .comOMN4S khi và ch khi ỉ1 21 2 21400m nmm nnmn   . V y tam giác ậOMN có di n tích nh nh t là 4. Khi đóệ ỏ ấ: 12 4x yd L u ý : H c sinh có th trình bày cách khác đúng, h p lí các Th y (cô) v n ch m đi m t i đa theo ư ọ ể ợ ầ ẫ ấ ể ốthang đi m.ểĐ 3ỀThuvienhoclieu.com Đ KI M TRA GI A H C KÌ 2 - NĂM H C 2021 –2022Ề Ể Ữ Ọ ỌMÔN TOÁN 10Ph n 1: Tr c nghi m.ầ ắ ệCâu 1: N u ếa b và ,c d thì b t đ ng th c nào sau đây luôn đúng?ấ ẳ ứ A..ac bd B. .a c b d   C. .a d b c   D. .ac bd  Câu 2: B t đ ng th c nào sau đây đúng v i m i s th c ấ ẳ ứ ớ ọ ố ự?xA..x x B. .x x  C. 22.x x D . .x xCâu 3: Các giá tr c a ị ủx tho mãn đi u ki n c a b t ph ng trình ả ề ệ ủ ấ ươ21 11 12 1x xx x      làA.2x và 1.x B. 1.x  C. 1.x D. 2xCâu 4: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ2 2 2x x x     là:A.. B.; 2 .  C.2 . D. 2; 2 .Câu 5: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ22 2 1 2 1 3x x x x x       làA. . B.;1 .  C.1 . D. ;1 . Câu 6: T p nghi m c a h b t ph ng trình ậ ệ ủ ệ ấ ươ3 01 0xx   là:A. . B. ; 3 .  C. . D. 1; 3 .Câu 7: Cho nh th c b c nh t ị ứ ậ ấ23 20.f x x  Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị thuvienhoclieu .com Trang 11thuvienhoclieu .comA. 0f x v i ớ.x  B. 0f x v i ớ20; .23x      C. 0f x v i ớ5.2x  D. 0f x v i ớ20; .23x     Câu 8: Các s t nhiên bé h n 4 đ ố ự ơ ể223 2 165xf x x    luôn âmA. 4; 3; 2; 1; 0;1; 2; 3 .    B. 354.8x  C. 0;1; 2; 3 . D. 0;1; 2; 3 .Câu 9: B t ph ng trình nào sau đây là b t ph ng trình b c nh t hai n?ấ ươ ấ ươ ậ ấ ẩA.22 3 0.x y  B. 2 22.x y  C. 2 20.x y  D. 0.x y Câu 10: Cho b t ph ng trình ấ ươ2 3 6 0 1 .x y   Ch n kh ng đ nh đúng trong các kh ng đ nh sau:ọ ẳ ị ẳ ịA. B t ph ng trình ấ ươ1 ch có m t nghi m duy nh t.ỉ ộ ệ ấ B. B t ph ng trình ấ ươ1 vô nghi m.ệC. B t ph ng trình ấ ươ1 luôn có vô s nghi mố ệD. B t ph ng trình ấ ươ1 có t p nghi m là ậ ệ.Câu 11: T p h p t t c các giá tr c a m đ ph ng trình b c hai ậ ợ ấ ả ị ủ ể ươ ậ22 1 3 0x m x m    có nghi m làệA. 0 . B. \ 0 . C.  D. .Câu 1 2: G i ọS là t p h p nghi m c a b t ph ng trình ậ ợ ệ ủ ấ ươ28 7 0.x x   Trong các t p h p sau, t p nàoậ ợ ậkhông là t p con c a ậ ủS ?A .; 0 .  B. 8; . C. ; 1 .   D. 6; .Câu 13: Công th c nào sau đây là công th c Hê-rông:ứ ứA.. .S p r B. .S prC. .S p p a p b p c    D. .S p a p b p c   Câu 14: Đi u ki n c n và đ đ tam giác ề ệ ầ ủ ểABC có góc A nh n là?ọA. 2 2 2.a b c  B. 2 2 2.a b c  C. 2 2 2.a b c  D. 2 2 2.a b c Câu 15: M nh đ nào sau đây v tam giác ệ ề ềABC là SAI?A. Góc B nh n khi và ch khiọ ỉ 2 2 2.b a c  B. Góc A vuông khi và ch khiỉ 2 2 2.a b c C. Góc C tù khi và ch khiỉ 2 2 2.c a b  D. Góc A tù khi và ch khiỉ 2 2 2.b a c  thuvienhoclieu .com Trang 12thuvienhoclieu .comCâu 16: Cho đ ng th ng ườ ẳ có ph ng trình t ng quát: ươ ổ2 3 1 0.x y    Vect nào sau đây là vect chơ ơ ỉph ng c a đ ng th ng ươ ủ ườ ẳ .A. 3; 2 . B. 2; 3 . C. 3; 2 . D. 2; 3 . Câu 17: Cho đ ng th ng ườ ẳ có ph ng trình t ng quát: ươ ổ2 3 1 0.x y    Vect nào sau đây ơ không là vectơch ph ng c a ỉ ươ ủA. 21; .3    B. 3; 2 . C. 2; 3 . D. 3; 2 . Câu 18: Vect ch ph ng và vect pháp tuy n c a m t đ ng th ngơ ỉ ươ ơ ế ủ ộ ườ ẳA. Song song v i nhau.ớ B. Vuông góc v i nhau.ớC. T rùng nhau. D. B ng nhau.ằCâu 19: Vi t ph ng trình tham s c a đ ng th ng đi qua ế ươ ố ủ ườ ẳ3; 4A và có vect ch ph ng ơ ỉ ươ3; 2u A. 3 3.2 4x ty t   B. 3 6.2 4x ty t   C. 3 2.4 3x ty t   D. 3 3.4 2x ty t  Câu 20: Cho 1, 1.a b  B t đ ng th c nào sau đây ấ ẳ ứ không đúng ?A. 2 1.a a  B. 2 1.ab a b  C. 2 1.ab b a  D. 2 1 .b b Câu 21: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ221xx là:A.1; 0 .S  B. 1; 0 .S C. 1; 0 .S  D. ; 1 0; .S     Câu 22: T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ1 2x x   là:A. 1; .S   B. ; 1 .S   C. 1; .2S      D. 1; .2S      Câu 23: B t ph ng trình: ấ ươ24 7 1x x x    có t p nghi m là:ậ ệA. 2; 4 .S B. 2; 4 .S C. ; 3 4; .S     D. .SCâu 24: B t ph ng trình: ấ ươ2 6 1 0x x   có nghi m làệA. 3; 1.x x  B. 3.x C. 1.x D. 1.x Câu 25: Ph n không g ch chéo hình sau đây là bi u di n mi n nghi m c a h b t ph ng trình nàoầ ạ ở ể ễ ề ệ ủ ệ ấ ươtrong b n h ố ệ, , , ?A B C D thuvienhoclieu .com Trang 13thuvienhoclieu .comA. 0.3 2 6 yx y  B. 0.3 2 6yx y   C. 0.3 2 6 xx y  D. 0.3 2 6xx y  Câu 26: T p xác đ nh c a hàm s ậ ị ủ ố2132 3y xx x    làA. 1; .D  B. 3;1 .D  C. 3; .D   D. ; 3 .D   Câu 27: Nghi m c a b t ph ng trình: ệ ủ ấ ươ2 22 212 2x x x xx x    là A. 1.x B. 1.x C. 2.x D. .x Câu 28: Gi i ph ng trình: ả ươ22 1 3 4 .x x x    A.5 45.2x B. 1 13.2xC. 5 452x và 1 13.2x D. Vô nghi m.ệCâu 29: Giá tr nh nh t c a bi u th c ị ỏ ấ ủ ể ứ24 3 1f x x x   là s nào?ốA. 3.16 B. 5.16 C. 7.16 D. 9.16Câu 30: Trong tam giác ,ABC n u có ế2a b ch h h  thì:A. 2 1 1.sin sin sinA B C  B. 2 sin sin sin .A B C C. sin 2 sin 2 sin .A B C  D. 2 1 1.sin sin sinA B C Câu 31: Trong tam giác ,ABC câu nào sau đây đúng ?A. .2ab cm B. .2ab cm C. .2ab cm D. .am b c Câu 32: Đ ng th ng ườ ẳ d đi qua 3; 2I c t ắ;Ox Oy t i ạ,M N sao cho I là trung đi m c a ể ủ.MN Khi đóđ dài ộMN b ngằ thuvienhoclieu .com Trang 14thuvienhoclieu .comA. 52. B.13. C. 10. D. 2 13.Câu 33: Cho tam giác ABC v i ớ2; 4 ; 2;1 ; 5; 0 .A B C Trung tuy n ếCM đi qua đi m nào d i đây?ể ướ A.914; .2    B. 510; .2    C.7; 6 .  D. 1; 5 .Câu 34: Cho 3 đ ng th ng ườ ẳ1 2 3: 3 2 5 0, : 2 4 7 0, : 3 4 1 0.d x y d x y d x y         Vi t ph ngế ươtrình đ ng th ng ườ ẳ d đi qua giao đi m c a ể ủ1 2,d d và song song v i ớ3.dA. 24 32 53 0.x y   B. 24 32 53 0.x y  C. 24 32 53 0.x y   D. 24 32 53 0.x y  Câu 35: Cho tam giác ABC có 1; 2 ; 0; 2 ; 2;1 .A B C   Đ ng trung tuy n ườ ếBM có ph ng trình là:ươ A.5 3 6 0.x y   B. 3 5 10 0.x y   C. 3 6 0.x y   D. 3 2 0.x y  Ph n 2: T lu n.ầ ự ậCâu 36: Gi i b t ph ng trình: ả ấ ươ2 23 6 4 2 2 .x x x x    Câu 37: Cho tam giác ,ABC bi t ế7, 8, 6.a b c   Tính S và .ahCâu 38: Cho ,x y là các s th c d ng th a mãn ố ự ươ ỏ 1 1 1.2x y   Ch ng minh r ng ứ ằ4.x y Câu 39: Trong m t ph ng v i h t a đ ặ ẳ ớ ệ ọ ộ,Oxy cho đ ng th ng ườ ẳ: 2 4 0d x y   và đi m ể1; 4 .A Tìm t a ọđ đi m ộ ểM thu c ộd sao cho MA nh nh t.ỏ ấ---------------- H T -----------------ẾĐÁP ÁN1-C 2-D 3-A 4-D 5-D 6-D 7-D 8-C 9-D 10-C11-C 12-D 13-C 14-A 15-D 16-A 17-C 18-B 19-D 20-C21-C 22-C 23-A 24-C 25-A 26-A 27-D 28-C 29-C 30-A31-C 32-D 33-D 34-A 35-A thuvienhoclieu .com Trang 15

- Xem thêm -

Tài liệu liên quan

Bình luận